WinHSK

尘嚣

HSK7-9n
0 · Lv.1
chénáo

huyên náo; đông đúc ồn ào

hubbub; uproar 城市 尘嚣 hubbub of the city 远离 尘嚣 keep far away from a place filled with a hubbub and an uproar

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan