WinHSK
返回查词
rǎng
ㄖㄤˇ
HSK7-9v单字

hét; thét; gào; la hét

scold; dress down; bawl sb out; rebuke 参见:rāng

漢越 nhương, nhưỡng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吵闹
  2. 声张

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

om sòm; ầm ĩ; nhõng nhẽo

吵闹

别嚷嚷了,听老师讲课。

Bié rāngrang le, tīng lǎoshī jiǎngkè.

HSK5

Đừng ồn ào nữa, nghe thầy cô giảng bài đi.

Stop shouting, listen to the teacher.

”士兵们听了,一个个都流出口水来,不再嚷渴了,走路的速度也加快了,按时到达了目的地。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tiết lộ; làm lộ; nói ra; làm ầm ĩ; làm ồn ào

声张

这事别到处乱嚷。

Zhè shì bié dàochù luàn rǎng.

HSK6

Đừng có làm ầm ĩ chuyện này khắp nơi.

Don't shout this around everywhere.

Tình huống & hội thoại

我后天才能回去,女儿这几天想我没?HSK5
我后天才能回去,女儿这几天想我没?
当然想了,天天嚷着找妈妈呢。
她现在在干什么?
在客厅看动画片呢,我刚从幼儿园把她接回来。
你把电话给她,我跟她聊几句。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️