拼
闹嚷嚷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
nàorāngrāng
ồn ào; ầm ĩ; rùm beng; ỏm tỏi; ngậu xị; nhao nhao; náo nhiệt
漢越
字解构
Phân tích chữ闹nàoHSK4cãi nhau; ồn ào; tranh cãi嚷rǎngHSK7-9hét; thét; gào; la hét嚷rǎngHSK7-9hét; thét; gào; la hét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分