返回查词 困难kùnnanHSK4khó; khó khăn; trắc trở; trở ngại困惑kùnhuòHSK7-9bối rối; nghi hoặc; hoang mang; lúng túng; không biết xử trí thế nào困扰kùnrǎoHSK6quấy nhiễu; gây rối; làm phiền贫困pínkùnHSK6nghèo khó; bần cùng; nghèo khổ; nghèo đói困境kùnjìngHSK7-9nghịch cảnh; cảnh khốn cùng; cảnh khốn khó; hoàn cảnh khó khăn困倦kùn juànHSK7-9buồn ngủ; mệt mỏi犯困fàn kùnHSK6buồn ngủ发困fā kùnHSK4buồn ngủ困苦kùnkǔHSK4nghèo khổ; gian khổ; khổ cực穷困qiónɡkùnHSK5khốn cùng; nghèo khổ; nghèo túng; cùng khốn; khó; cùng quẫn
困
kùn
ㄎㄨㄣˋHSK4adj, v单字
mệt; mệt mỏi
sleep 参见: 困 觉
漢越 khốn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疲乏
- 艰难窘迫;穷苦
- 想睡觉
- 陷入艰难痛苦的境地难以摆脱
- 控制在一定范围里;围困
- 想睡觉
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
mệt; mệt mỏi
疲乏
打哈欠是因为太困了。
Dǎ hāqian shì yīnwèi tài kùn le.
≈HSK3
Ngáp là vì đã quá buồn ngủ.
Yawning is because you are too sleepy.
她觉得有点儿困。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
khó khăn; khốn khổ
艰难窘迫;穷苦
义项 ③adj≈HSK4
buồn ngủ
想睡觉
她看起来很困。
tā kàn qǐ lái hěn kùn.
≈HSK3
Cô ấy trông rất buồn ngủ.
She looks very sleepy.
这个季节容易犯困。
Zhège jìjié róngyì fànkùn.
≈HSK4
Mùa này rất dễ buồn ngủ.
It's easy to feel sleepy in this season.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ④v≈HSK4
mắc kẹt; kẹt
陷入艰难痛苦的境地难以摆脱
他被困在家里不能出去。
tā bèi kùn zài jiā lǐ bù néng chū qù.
≈HSK4
Anh ấy bị mắc kẹt ở nhà không thể ra ngoài.
He is trapped at home and cannot go out.
义项 ⑤v≈HSK4
bao vây; vây hãm; vây
控制在一定范围里;围困
狗把猫困在角落里。
gǒu bǎ māo kùn zài jiǎo luò lǐ
≈HSK5
Con chó đã vây con mèo ở góc phòng.
The dog trapped the cat in the corner.
义项 6v≈HSK4
buồn ngủ
想睡觉
Tình huống & hội thoại
你怎么刚吃完饭就躺在沙发上?HSK4
女:你怎么刚吃完饭就躺在沙发上?
男:我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。
女:你太懒了,跟我出去散散步吧。
男:好吧,等我换件衣服。
您困了就先睡吧,我来等我哥。HSK4
男:您困了就先睡吧,我来等我哥。
女:没事,我再等等,不是打电话说马上就到了吗?
你怎么不脱袜子就睡?HSK4
女:你怎么不脱袜子就睡?
男:我实在是太困了,你让我先躺一会儿吧。
你困了就先去睡一会儿吧,等比赛开始…HSK4
男:你困了就先去睡一会儿吧,等比赛开始了,我再叫你起来。
女:好的,我实在受不了了,先去躺会儿。
服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你…HSK4
女:服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你要什么?
男:我有点儿困,还是要一杯咖啡吧。不加糖。
你怎么这么困啊?昨晚没睡好?HSK4
女:你怎么这么困啊?昨晚没睡好?
男:是,为了翻译这几篇文章,我一晚上都没睡觉。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️