WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
贫困
HSK6
adj
0 · Lv.1
pínkùn
nghèo khó; bần cùng; nghèo khổ; nghèo đói
漢越 bần khốn
字解构
Phân tích chữ
贫
pín
HSK6
nghèo; bần; túng
困
kùn
HSK4
mệt; mệt mỏi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
贫困户
pín kùn hù
HSK6
Hộ Nghèo
贫困率
pín kùn lǜ
HSK6
tỷ lệ nghèo
贫困地区
pín kùn dì qū
HSK6
khu vực nghèo khó
查词
复习
真题
工具
我的