返回查词 垃圾lājīHSK4rác; rác rưởi; rác thải; đồ bỏ đi; đồ vứt đi垃圾桶lājítǒngHSK4thùng rác扔垃圾rēng lā jīHSK4vứt rác倒垃圾dǎo lā jīHSK4vứt rác; đổ rác垃圾袋lā jī dàiHSK4túi rác垃圾箱lā jī xiāngHSK4thùng rác垃圾堆lā jī duīHSK5đống rác垃圾车lā jī chēHSK4xe rác; xe đổ rác拉圾铲lā jī chǎnHSK7-9Cái hót rác; rác; xẻng rác垃圾筒lā jī tǒngHSK6thùng rác
圾
jī
ㄐㄧHSK4n单字
rác; rác rưởi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脏土或扔掉的破烂东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
rác; rác rưởi
脏土或扔掉的破烂东西
不要乱扔垃圾。
Bù yào luàn rēng lājī.
≈HSK3
Đừng vứt rác bừa bãi.
Don't litter.
这儿垃圾太多了。
Zhèr lājī tài duō le.
≈HSK3
Ở đây rác nhiều quá.
There is too much garbage here.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️