WinHSK

垃圾

HSK4n
0 · Lv.1
lājī

rác; rác rưởi; rác thải; đồ bỏ đi; đồ vứt đi

漢越 lạp ngập

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →