WinHSK
返回查词
kǎn
ㄎㄢˇ
HSK7-9measure, n单字

hố; vũng; trũng; ổ gà; chỗ hõm; chỗ lõm xuống

candela (cd) 参见: 坎 德拉

漢越 khảm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 低洼的地方;坑
  2. 田野中自然形成的或人工修筑的像台阶形状的东西
  3. 比喻不容易越过的关键地方或时刻
  4. 八卦之一,代表水参看 八卦
  5. 坎德拉

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hố; vũng; trũng; ổ gà; chỗ hõm; chỗ lõm xuống

低洼的地方;坑

地上有许多小坑。

dì shàng yǒu xǔduō xiǎo kēng.

HSK5

Trên mặt đất có rất nhiều hố nhỏ.

There are many small holes on the ground.

她离了三次婚,情路坎坷。

Tā lí le sān cì hūn, qínglù kǎnkě.

HSK6

Cô ấy ly hôn ba lần, đường tình lận đận.

She has been divorced three times; her love life has been rough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bờ ruộng; gờ ruộng; bậc ruộng

田野中自然形成的或人工修筑的像台阶形状的东西

田野里有许多田埂。

Tiányě lǐ yǒu xǔduō tiángěng.

HSK6

Trong cánh đồng có rất nhiều bờ ruộng.

There are many ridges in the fields.

义项 nHSK7-9

trở ngại; khó khăn; chướng ngại

比喻不容易越过的关键地方或时刻

义项 nHSK7-9

quẻ khảm (Bát quái)

八卦之一,代表水参看 八卦

义项 nHSK7-9

họ Khảm

义项 6measureHSK7-9

Candela (cường độ ánh sáng)

坎德拉

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️