拼
坎肩
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎnjiān
áo trấn thủ; áo ngoài cộc tay (thường chỉ áo len, áo bông cộc tay)
sleeveless jacket; waistcoat 棉 坎肩 cotton-padded sleeveless jacket 皮 坎肩 leather waistcoat
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分