WinHSK
返回查词
ㄌㄚ
HSK4n单字

rác; rác rưởi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 垃圾

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

rác; rác rưởi

垃圾

把垃圾清理掉。

Bǎ lājī qīnglǐ diào.

HSK3

Dọn sạch rác đi.

Clean up the garbage.

垃圾不要乱扔。

Lājī bù yào luàn rēng.

HSK3

Rác không được vứt bừa bãi.

Don't throw garbage around.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️