WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK5n单字

cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền

field

漢越 vực

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在一定疆界内的地方;疆域
  2. 泛指某种范围
  3. 实数域

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền

在一定疆界内的地方;疆域

这个区域的风景十分优美。

Zhège qūyù de fēngjǐng shífēn yōuměi.

HSK5

Khu vực này cảnh quan rất đẹp.

The scenery in this area is very beautiful.

这片区域资源丰富。

zhè piàn qū yù zī yuán fēng fù

HSK5

Khu vực này có tài nguyên phong phú.

This area is rich in resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

khu vực; phạm vi

泛指某种范围

艺术领域充满魅力。

Yìshù lǐngyù chōngmǎn mèilì.

HSK6

Lĩnh vực nghệ thuật đầy sức hấp dẫn.

The field of art is full of charm.

义项 nHSK5

tập số thực

实数域

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️