拼
疆域
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānɡyù
đất đai; địa hạt; lãnh thổ quốc gia
territory; domain 疆域 辽阔 have vast territory
漢越 cương vực
字解构
Phân tích chữ疆jiāngHSK7-9biên giới; biên cương; biên thuỳ域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分