WinHSK
返回查词
duò
ㄉㄨㄛˋ
HSK7-9v单字

rơi; rụng; rơi xuống

fall; sink 堕 入水中 fall into the water

漢越 đọa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落;掉

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

rơi; rụng; rơi xuống

落;掉

叶子纷纷落下来。

Yèzi fēnfēn luò xiàlái.

HSK4

Lá cây rơi xuống liên tục.

Leaves are falling down one after another.

果实掉在地上没人捡。

guǒ shí diào zài dì shàng méi rén jiǎn

HSK4

Quả rơi xuống đất không ai nhặt.

The fruit fell to the ground and no one picked it up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️