拼
输堕胎药
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūduòtāiyào
thuốc phá thai
漢越
字解构
Phân tích chữ输shūHSK4thua; thất bại堕duòHSK7-9rơi; rụng; rơi xuống胎tāiHSK7-9thai; bào thai; thai nhi; phôi thai药yàoHSK2thuốc; vị thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分