WinHSK
返回查词
ㄊㄚˇ
HSK6n单字

chùa; tháp; cái tháp

column; tower 蒸馏 塔 distillation column/tower 氧化 塔 oxidizing column/tower

漢越 tháp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤上突起的或肌肉上结成的硬块

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

mụn nhọt

皮肤上突起的或肌肉上结成的硬块

我皮肤上突然有几个疙瘩。

Wǒ pífū shàng tūrán yǒu jǐ gè gēda.

HSK5

Da tôi đột nhiên nổi mấy cái nhọt.

I suddenly have a few bumps on my skin.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️