WinHSK

铁塔

HSK6n
0 · Lv.1
tiě

tháp sắt

transmission tower; pylon [ 相关词条 ] 铁塔天线 [名] pylon/mast/tower antenna

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan