WinHSK
返回查词
jìng
ㄐㄧㄥˋ
HSK3n单字

biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới

condition; situation; circumstances 参见: 境 遇;处 境 ;事过 境 迁;意 境

漢越 cảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疆界;边界
  2. 地方;区域
  3. 境况;境地

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới

疆界;边界

入境时请出示护照。

rù jìng shí qǐng chū shì hù zhào

HSK4

Vui lòng xuất trình hộ chiếu khi nhập cảnh.

Please show your passport when entering the country.

他在边境附近工作。

tā zài biānjìng fùjìn gōngzuò.

HSK5

Anh ấy làm việc gần biên giới.

He works near the border.

义项 nHSK3

nơi; chỗ; chốn; khu vực

地方;区域

义项 nHSK3

tình huống; hoàn cảnh; cảnh ngộ

境况;境地

他的处境非常艰难。

Tā de chǔjìng fēicháng jiānnán.

HSK5

Hoàn cảnh của anh ấy rất khó khăn.

His situation is very difficult.

她的家境很好。

tā de jiājìng hěn hǎo.

HSK5

Gia cảnh của cô ấy rất tốt.

Her family is well-off.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️