拼
心境
HSK3n 0 · Lv.1
xīnjìnɡ
tâm tình; cõi lòng; trong lòng
frame/state of mind; mood 宁静的 心境 tranquil mind 心境 极佳 in excellent/high/royal spirits 心境 好 be in a good mood
漢越 tâm cảnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分