WinHSK
返回查词
bèi
ㄅㄟˋ
HSK2v, adv单字

có; có đủ

fully; completely; in every possible way

漢越 bị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具备;具有
  2. 事先安排或筹划
  3. 防备
  4. 设备(包括人力物力)
  5. 表示完全
  6. 齐全

义项

Nghĩa
义项 vHSK2

có; có đủ

具备;具有

的确,人类想寻找自身所不具备的免疫类型,这从生物学的角度也能解释。

HSK6

义项 vHSK2

chuẩn bị

事先安排或筹划

他们已经准备好了礼物。

Tāmen yǐjīng zhǔnbèi hǎo le lǐwù.

HSK2

Họ đã chuẩn bị xong quà rồi.

They have already prepared the gifts.

义项 vHSK2

phòng; đề phòng; phòng bị; phòng trước

防备

义项 nHSK2

thiết bị; trang bị (gồm cả nhân lực, vật lực)

设备(包括人力物力)

博物馆里陈列着各种装备。

bó wù guǎn lǐ chén liè zhe gè zhǒng zhuāng bèi

HSK5

Trong bảo tàng trưng bày các loại trang bị.

Various equipment is displayed in the museum.

义项 nHSK2

họ Bị

义项 6advHSK2

hoàn toàn

表示完全

义项 7adjHSK2

đủ; đầy đủ

齐全

商店里的货物很齐全。

Shāngdiàn lǐ de huòwù hěn qíquán.

HSK5

Hàng hóa trong cửa hàng rất đầy đủ.

The goods in the store are very complete.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️