拼
筹备
HSK6v 0 · Lv.1
chóubèi
trù bị; chuẩn bị; thu xếp; sắp đặt
漢越 trù bị
字解构
Phân tích chữ筹chóuHSK6thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)备bèiHSK2có; có đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分