返回查词 奇怪qíguàiHSK3kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở奇迹qíjìHSK5kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệu; điều phi thường好奇hàoqíHSK5hiếu kỳ; tò mò神奇shénqíHSK6kì diệu; thần kỳ奇妙qímiàoHSK7-9kỳ diệu; tinh xảo奇特qítèHSK7-9lạ lùng; đặc biệt; độc đáo; độc lạ奇葩qí pāHSK3kỳ lạ; tài năng (hoa)惊奇jīngqíHSK7-9kinh ngạc; kỳ lạ; ngạc nhiên; sửng sốt新奇xīnqíHSK7-9mới lạ稀奇xīqíHSK7-9hiếm gặp; kỳ lạ
奇
qí
ㄑㄧˊHSK3adj, n单字
hiếm thấy; đặc sắc; khác thường
fractional amount; remainder 参见:qí
漢越 cơ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单的; 不成对的 (跟''偶''相对)
- 零数
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK3
đơn; lẻ
单的; 不成对的 (跟''偶''相对)
想想你最好奇的事物是什么,追寻你的好奇心,这将是你成功的秘诀。
≈HSK5
这个数是奇数,不是偶数。
Zhège shù shì jīshù, bùshì ǒushù.
≈HSK5
Số này là số lẻ, không phải số chẵn.
This number is odd, not even.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
số lẻ; số dư; lẻ; phần lẻ
零数
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️