WinHSK

新奇

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnqí

mới lạ

strange; novel; new 新奇 的小玩意儿 newfangled gadget 新奇 的想法 novel idea

漢越 tân kỳ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan