返回查词 秋奎qiū kuíHSK1quả đậu bắp; thu quý奎星kuí xīngHSK1Sao Khuê奎宁kuí níngHSK1ký ninh; thuốc ký ninh奎文kuí wénHSK1Khuê Văn奎屯kuí túnHSK1Khuê Đồn拉奎拉lā kuí lāHSK1Thành phố La Khuế La奎文阁kuí wén géHSK7-9Khuê Văn Các; Kuí wén gé; Thư viện Kuí wén; Một tòa nhà hoặc địa điểm lưu trữ sách vở, tài liệu văn hóa.奎宁水kuí níng shuǐHSK7-9nước quinine
奎
kuí
ㄎㄨㄟˊHSK1n单字
sao Khuê (một vì sao trong nhị thập bát tú)
kui [fifteenth of the twenty-eight constellations(二十八宿)in ancient Chinese astronomy]
漢越 khuê
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 二十八宿之一
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sao Khuê (một vì sao trong nhị thập bát tú)
二十八宿之一
义项 ②n≈HSK1
họ Khuê
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️