WinHSK
返回查词
kuí
ㄎㄨㄟˊ
HSK1n单字

sao Khuê (một vì sao trong nhị thập bát tú)

kui [fifteenth of the twenty-eight constellations(二十八宿)in ancient Chinese astronomy]

漢越 khuê

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十八宿之一

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sao Khuê (một vì sao trong nhị thập bát tú)

二十八宿之一

义项 nHSK1

họ Khuê

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️