WinHSK

奎宁

HSK1n
0 · Lv.1
kuíníng

ký ninh; thuốc ký ninh

quinine 奎宁 中毒 cinchonism; quininism 奎宁 酸 quininic acid

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50