返回查词 奶奶nǎinaiHSK2bà nội牛奶niúnǎiHSK1sữa bò奶茶nǎicháHSK2trà sữa (trà pha với sữa bò, sữa dê hoặc sữa ngựa)酸奶suānnǎiHSK4sữa chua奶油nǎiyóuHSK4kem (chất trắng đặc từ sữa, ít béo, dùng làm bánh và kẹo)奶酪nǎilàoHSK7-9pho-mát; phô mai奶昔nǎi xīHSK7-9sữa lắc鲜奶xiān nǎiHSK3sữa tươi奶牛nǎiniúHSK6bò sữa断奶duàn nǎiHSK4cai sữa; bỏ bú; dứt sữa
奶
nǎi
ㄋㄞˇHSK1adj, n, v单字
sữa; bà nội
suckle; breast-feed; nurse
漢越 nãi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奶奶;牛奶(如 奶奶、牛奶)
义项
Nghĩa义项 ①adj, n, v≈HSK1
sữa; bà nội
我已经有半年多没回去了,很想他们,而且特别想吃奶奶做的菜。
≈HSK3
他推断,幼猴吸奶只是生命所需,和母猴保持亲密的接触才是它最需要的。
≈HSK6
Tình huống & hội thoại
这种咖啡好喝吗?HSK4
女:这种咖啡好喝吗?
男:奶和糖太多了,我还是喜欢苦一点儿的。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️