WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
奶奶
HSK2
n
0 · Lv.1
nǎinai
bà nội
young mistress of the house
漢越 nãi nãi
字解构
Phân tích chữ
奶
nǎi
HSK1
sữa; bà nội
奶
nǎi
HSK1
sữa; bà nội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
奶奶的
nǎi nai de
HSK2
chết kiếp; chết tiệt; bà nội nó
姑奶奶
gū nǎi nai
HSK4
bà cô (cô của bố)
姨奶奶
yí nǎi nai
HSK3
bà cô (chị em gái của bà nội)
少奶奶
shào nǎi nai
HSK2
bà trẻ; mợ; thiếu phu nhân; mợ chủ
老奶奶
lǎo nǎi nai
HSK2
cụ bà; bà cố nội; tằng tổ mẫu
查词
复习
真题
工具
我的