WinHSK
返回查词
yāo
ㄧㄠ
HSK7-9adj, n单字

yêu quái; yêu tinh; con quỷ

evil and fraudulent 参见: 妖 道; 妖 术; 妖 言

漢越 yêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妖怪
  2. 邪恶
  3. 迷人; 着迷的; 迷惑人的

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

yêu quái; yêu tinh; con quỷ

妖怪

她笑起来很妖媚。

Tā xiào qǐlái hěn yāomèi.

HSK6

Cô ấy cười rất quyến rũ.

She looks very seductive when she smiles.

妖怪来了,快跑!

Yāoguài lái le, kuài pǎo!

HSK6

Yêu quái đến rồi, mau chạy đi!

A monster is coming, run!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

gian ác; xấu xa; quái dị

邪恶

义项 adjHSK7-9

quyến rũ; mê hoặc

迷人; 着迷的; 迷惑人的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️