拼
人妖
HSK7-9n 0 · Lv.1
rényāo
quái nhân; dị nhân
ladyboy; shemale 泰国 人妖 kathoey/katoey; ladyboy
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quái nhân; dị nhân
ladyboy; shemale 泰国 人妖 kathoey/katoey; ladyboy
认识每个字,再去看它们组成的词 →