WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK4adv, n单字

mẹ chồng

nun; priestess 参见:道 姑 ;尼 姑

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫的母亲
  2. (姑儿) 父亲的姐妹
  3. 丈夫的姐妹
  4. 出家修行或从事迷信职业的妇女
  5. (乡村里的)青年女子
  6. 姑且;暂且

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

mẹ chồng

丈夫的母亲

她常常和公婆一起吃饭。

Tā chángcháng hé gōngpó yìqǐ chīfàn.

HSK4

Cô ấy thường ăn cơm cùng bố mẹ chồng.

She often eats with her parents-in-law.

我们跟公婆住在一起。

wǒmen gēn gōngpó zhù zài yīqǐ.

HSK5

Chúng tôi sống chung với bố mẹ chồng.

We live with my husband's parents.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

bác; cô (chị và em của bố)

(姑儿) 父亲的姐妹

姑妈常常给我写信。

Gūmā chángcháng gěi wǒ xiě xìn.

HSK3

Bác gái thường xuyên viết thư cho tôi.

My aunt often writes letters to me.

义项 nHSK4

cô; bà cô (chị và em gái chồng)

丈夫的姐妹

我常常和小姑子一起去购物。

Wǒ chángcháng hé xiǎogūzi yìqǐ qù gòuwù.

HSK4

Tôi thường đi mua sắm cùng em chồng.

I often go shopping with my sister-in-law.

义项 nHSK4

ni cô; đạo cô

出家修行或从事迷信职业的妇女

义项 nHSK4

thôn nữ, gái quê

(乡村里的)青年女子

义项 6advHSK4

tạm thời; tạm

姑且;暂且

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️