WinHSK

尼姑

HSK1n
0 · Lv.1
níɡū

ni cô; sư cô; sư nữ; bà vãi; sư ni; vãi; ni sư

Buddhist nun

漢越 ni cô

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan