WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK3n单字

bác gái; bá; dì (chị em gái của mẹ)

aunt [woman of one's mother's age]

漢越 di

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 母亲的姐妹
  2. 妻子的姐妹
  3. 称年纪同自己母亲差不多的妇女

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

bác gái; bá; dì (chị em gái của mẹ)

母亲的姐妹

大姨每年都会来看我们。

dàyí měinián dōu huì lái kàn wǒmen.

HSK2

Bác gái mỗi năm đều đến thăm chúng tôi.

My aunt (mother's elder sister) comes to visit us every year.

二姨今天来家里聚会。

Èr yí jīntiān lái jiālǐ jùhuì.

HSK4

Dì hai hôm nay đến nhà dự tiệc.

Aunt number two is coming to the family gathering today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

chị; em; dì (chị em gái của vợ)

妻子的姐妹

义项 nHSK3

cô; dì

称年纪同自己母亲差不多的妇女

张阿姨是我们的邻居。

Zhāng āyí shì wǒmen de línjū.

HSK3

Dì Trương là hàng xóm của chúng tôi.

Aunt Zhang is our neighbor.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️