WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
姨妈
HSK3
n
0 · Lv.1
yímā
dì; cô ruột (chỉ người đã có chồng)
aunt; (married) maternal aunt
漢越 di ma
字解构
Phân tích chữ
姨
yí
HSK3
bác gái; bá; dì (chị em gái của mẹ)
妈
mā
HSK1
mẹ, má
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大姨妈
dà yí mā
HSK3
hành kinh; kỳ kinh; tới tháng
姨妈巾
yí mā jīn
HSK4
băng vệ sinh
阿姨妈巾
ā yí mā jīn
HSK4
băng vệ sinh
查词
复习
真题
工具
我的