WinHSK
返回查词
shēn
ㄕㄣ
HSK1v单字

mang thai; có bầu

be pregnant; be in the family way 参见:妊 娠

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或动物母体内有胚胎发育成长;怀孕见〖妊娠〗

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mang thai; có bầu

人或动物母体内有胚胎发育成长;怀孕见〖妊娠〗

怀孕中期要适度运动。

huái yùn zhōng qī yào shì dù yùn dòng.

HSK5

Thời kỳ mang thai giữa cần tập thể dục vừa phải.

Moderate exercise is recommended during the second trimester of pregnancy.

她的妊娠反应很强烈。

Tā de rènshēn fǎnyìng hěn qiángliè.

HSK6

Cô ấy có phản ứng thai nghén rất mạnh.

Her pregnancy symptoms are very severe.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️