WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
妊娠试验
HSK1
n
0 · Lv.1
rèn
shēn
shì
yàn
thử nghiệm thai
漢越
字解构
Phân tích chữ
妊
rèn
HSK1
có thai; có bầu; có chửa; mang thai
娠
shēn
HSK1
mang thai; có bầu
试
shì
HSK2
thử; thử nghiệm; thí nghiệm
验
yàn
HSK4
nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的