返回查词
婺
wù
ㄨˋHSK1n, nlocal单字
Vụ Giang (tên sông ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
Wuzhou (old prefecture in and around present-day Jinhua in Zhejiang Province)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婺江,水名,在江西
- 指旧婺州,在今浙江金华一带
义项
Nghĩa义项 ①n, nlocal≈HSK1
Vụ Giang (tên sông ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
婺江,水名,在江西
义项 ②n, nlocal≈HSK1
Vụ Châu (nay thuộc vùng Kim Hoa, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)
指旧婺州,在今浙江金华一带
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️