拼
婺城区
HSK3nlocal, n 0 · Lv.1
wùchéngqū
Quận Vũ Thành
漢越
字解构
Phân tích chữ婺wùHSK3Vụ Giang (tên sông ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分