返回查词
媳
xí
ㄒㄧˊHSK6n单字
vợ
wife of a relative of the younger generation 参见:弟 媳 ;孙 媳 妇;侄 媳 妇
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 媳妇
- 弟弟或晚辈亲属的妻子(前面加亲 属称呼)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
vợ
媳妇
他媳妇很会过日子。
Tā xífù hěn huì guò rìzi.
≈HSK4
Vợ anh ấy rất giỏi vun vén cuộc sống.
His wife is very good at managing the household.
我媳妇在医院上班。
Wǒ xífù zài yīyuàn shàngbān.
≈HSK4
Vợ tôi làm việc ở bệnh viện.
My wife works at the hospital.
义项 ②n≈HSK6
con dâu; nàng dâu (của em trai hoặc vợ của người thân)
弟弟或晚辈亲属的妻子(前面加亲 属称呼)
我很喜欢我弟媳。
Wǒ hěn xǐhuān wǒ dìxí.
≈HSK5
Tôi rất quý em dâu tôi.
I really like my sister-in-law (younger brother's wife).
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️