WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
儿媳
HSK6
n
0 · Lv.1
ér
xí
con dâu
daughter-in-law
漢越
字解构
Phân tích chữ
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
媳
xí
HSK6
vợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
儿媳妇
ér xí fù
HSK6
con dâu
儿媳妇儿
ér xí fù ér
HSK6
con dâu; nàng dâu
查词
复习
真题
工具
我的