返回查词
嬷
mó
ㄇㄚHSK1n单字
bà; bào lão; bà cụ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老妇
- 母亲
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bà; bào lão; bà cụ
老妇
义项 ②n≈HSK1
mẹ; má
母亲
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bà; bào lão; bà cụ
bà; bào lão; bà cụ
老妇
mẹ; má
母亲
字源解析即将上线 🖌️