拼
阿嬷
HSK1n 0 · Lv.1
āmó
bà (Tw)
漢越
字解构
Phân tích chữ阿ā多音HSK3anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em) / ơi; a (quan hệ thân thuộc)嬷móHSK1bà; bào lão; bà cụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分