WinHSK
返回查词
yùn
ㄩㄣˋ
HSK6n, v单字

có thai; mang bầu; chửa

contain; pack 参见:包 孕

漢越 dựng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怀胎
  2. 怀了胎儿的现象
  3. 身孕

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

có thai; mang bầu; chửa

怀胎

她已经怀孕两个月了。

Tā yǐjīng huáiyùn liǎng gè yuè le.

HSK4

Cô ấy đã có thai được hai tháng rồi.

She has been pregnant for two months.

她正在怀孕期。

tā zhèngzài huáiyùn qī.

HSK4

Cô ấy đang trong thời kỳ mang thai.

She is in her pregnancy period.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

nghén

怀了胎儿的现象

义项 nHSK6

thai; thai kỳ

身孕

她又怀孕了。

Tā yòu huái yùn le.

HSK5

Cô ấy lại có thai rồi.

She is pregnant again.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️