拼
怀孕
HSK6v 0 · Lv.1
huáiyùn
mang thai; có thai; có chửa; có mang; có bầu; có em bé
漢越 hoài dựng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mang thai; có thai; có chửa; có mang; có bầu; có em bé
认识每个字,再去看它们组成的词 →