WinHSK
返回查词
HSK1adj单字

cần mẫn; cần cù; chăm chỉ; siêng năng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孜孜

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

cần mẫn; cần cù; chăm chỉ; siêng năng

孜孜

他孜孜不倦地学习。

tā zīzībùjuàn de xuéxí.

HSK6

Anh ấy học tập không biết mệt mỏi.

He studies tirelessly.

最古老的坎儿井是吐尔坎儿孜,它位于吐鲁番市恰特卡勒乡庄子村,全长3.5公里,至今已使用了470多年了。

HSK6

她孜孜不倦地工作。

Tā zīzī bù juàn de gōngzuò.

HSK6

Cô ấy làm việc cần cù không biết mệt mỏi.

She works diligently and tirelessly.

孩子孜孜不倦地画画。

Hái zi zī zī bù juàn de huà huà.

HSK6

Đứa trẻ chăm chỉ vẽ tranh không biết mệt mỏi.

The child draws tirelessly.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️