拼
甘孜州
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
gānzīzhōu
Châu Căm Tư
漢越
字解构
Phân tích chữ甘gānHSK7-9ngọt; vị ngọt孜zīHSK7-9cần mẫn; cần cù; chăm chỉ; siêng năng州zhōuHSK6châu (đơn vị hành chính thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分