WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK6adj, n单字

đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi

I; me [used by an emperor or a king] 参见:称 孤 道寡

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单独;孤单
  2. 幼年失去父亲或父母亲的
  3. 独特的;特出的
  4. 古代王侯的自称
  5. 幼年失去父亲或父母亲的人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi

单独;孤单

他感觉很孤单。

Tā gǎn jué hěn gū dān.

HSK5

Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.

He feels very lonely.

透光镜制作工艺复杂,传世极少,留存到现在还能透光的就更是稀世珍宝,而“见日之光”透光镜透光效果完美,堪称绝世孤品。

HSK6

义项 adjHSK6

trẻ mồ côi; cô nhi

幼年失去父亲或父母亲的

他是一个孤儿。

tā shì yī gè gū'ér.

HSK5

Anh ấy là một đứa trẻ mồ côi.

He is an orphan.

她从小就是孤儿。

Tā cóng xiǎo jiù shì gū ér.

HSK5

Cô ấy từ nhỏ đã là cô nhi.

She has been an orphan since she was a child.

义项 adjHSK6

độc đáo; nổi bật

独特的;特出的

他的观点很独特。

Tā de guāndiǎn hěn dútè.

HSK5

Quan điểm của anh ấy rất đặc biệt.

His viewpoint is very unique.

她的才华非常独特。

tā de cáihuá fēicháng dútè.

HSK5

Tài năng của cô ấy rất đặc biệt.

Her talent is very unique.

义项 nHSK6

ta (tự xưng của các vua chúa)

古代王侯的自称

义项 nHSK6

trẻ mồ côi

幼年失去父亲或父母亲的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️