WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
孤寂
HSK6
adj
0 · Lv.1
ɡūjì
vắng vẻ; hiu quạnh
漢越 cô tịch
字解构
Phân tích chữ
孤
gū
HSK6
đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi
寂
jì
HSK6
yên lặng; yên tĩnh; vắng vẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
孤寂无依
gū jì wú yī
HSK6
Tứ cố vô thân; lẻ lỏi không nơi nương tựa
查词
复习
真题
工具
我的