返回查词 住宅zhùzháiHSK6nơi ở; nhà ở; chỗ ở宅男zhái nánHSK6trạch nam宅配zhái pèiHSK6giao đến nhà; giao hàng tận nhà宅女zhái nǚHSK6trạch nữ (những cô gái sống tách biệt với xã hội, thích ru rú trong nhà)豪宅háo zháiHSK6biệt thự; biệt thự sang trọng; nhà ở xa hoa民宅mín zháiHSK6nhà ở宅子zháiziHSK6nhà; nơi ở; chỗ ở凶宅xiōng zháiHSK7-9nhà có ma; nhà không may mắn死宅sǐ zháiHSK6kẻ chỉ ở nhà宅院zhái yuànHSK6nhà có sân; toà nhà
宅
zhái
ㄓㄞˊHSK6n单字
nơi ở; chỗ ở
漢越 trạch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 住所;住宅
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
nơi ở; chỗ ở
住所;住宅
宅女们经常一个人在家。
Zháinǚmen jīngcháng yīgè rén zài jiā.
≈HSK6
Các cô gái ở nhà thường ở nhà một mình.
Homebodies often stay at home alone.
她的朋友都是宅男。
Tā de péngyǒu dōu shì zháinán.
≈HSK6
Bạn bè của cô ấy đều là trai ở nhà.
Her friends are all homebodies.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️