拼
宅子
HSK6n 0 · Lv.1
zháizi
nhà; nơi ở; chỗ ở
house; residence; dwelling; abode
漢越 trạch tử
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà; nơi ở; chỗ ở
house; residence; dwelling; abode
认识每个字,再去看它们组成的词 →