WinHSK
返回查词
ㄧ˙
HSK1adj, adv, n, v单字

(dùng trong 便宜 = rẻ); thích hợp

certainly; without doubt

漢越 nghi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 适宜;用在“便宜”里

义项

Nghĩa
义项 adj, adv, n, vHSK1

(dùng trong 便宜 = rẻ); thích hợp

他们应该互相帮助。

tāmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.

HSK3

Họ nên giúp đỡ lẫn nhau.

They should help each other.

真不便宜!

HSK2

不便宜吧?

HSK3

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

我们在这儿开个分店怎么样?HSK4
我们在这儿开个分店怎么样?
我刚才也在考虑,周围很多写字楼,但没几家饭店。
估计房租不便宜。
咱们先了解一下,然后再决定到底要不要开。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️