WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不宜
HSK6
v
0 · Lv.1
bùyí
không nên; không hợp; không phù hợp
漢越 bất nghi
字解构
Phân tích chữ
不
bù
HSK1
không, bất, phi, vô
宜
yí
HSK1
(dùng trong 便宜 = rẻ); thích hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
事不宜迟
shì bù yí chí
HSK6
vấn đề không nên bị trì hoãn
少儿不宜
shào ér bù yí
HSK6
không thích hợp với trẻ em
查词
复习
真题
工具
我的